忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
D
/
đau lưng
đau lưng
腰背疼
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— đau: ngang(平调) · lưng: ngang(平调)
?
释义
腰部和背部疼痛
常用搭配
đau lưng mãn tính
慢性腰背疼
bài tập cho đau lưng
缓解腰背疼的锻炼
例句
Tôi thường bị đau lưng.
我经常腰背疼。
Đau lưng sau khi làm việc nặng.
干重活后腰背疼。
出现在这些词条的例句中
đau
痛
lưng
背部
mãn tính
慢性
家庭亲情
xe rác
垃圾车
khúc xạ
折射
mỏi cổ
脖子酸
bỏ rơi
遗弃
vô địch
无敌
từ đầu
从头
常见问题
腰背疼用越南语怎么说?
「腰背疼」的越南语是 đau lưng。
đau lưng 是什么意思?
đau lưng 在越南语中意思是「腰背疼」,词性为名词。腰部和背部疼痛。
đau lưng 怎么读?
đau lưng 有 2 个音节:đau: ngang(平调) · lưng: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đau lưng 常用吗?
đau lưng 在越南语最常用的 8000 个词之内。
đau lưng 怎么造句?
例如:Tôi thường bị đau lưng.(我经常腰背疼。);Đau lưng sau khi làm việc nặng.(干重活后腰背疼。)。
想真正记住「đau lưng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store