忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
D
/
đê tiện
同形词:
đê tiện
đê tiện
贱
形容词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— đê: ngang(平调) · tiện: nặng(低促、带喉塞)
?
释义
贱,价格极低
卑贱,地位低微
常用搭配
giá rẻ mạt
贱价
bán rẻ mạt
贱卖
例句
Họ bán hàng với giá rẻ mạt.
他们以贱价出售商品。
Anh ấy cảm thấy mình bị đối xử rẻ mạt.
他觉得自己被低贱对待。
相关词条
dễ thương
可爱
đê tiện
卑鄙
để tránh
以免
đệ tử
弟子
常见问题
贱用越南语怎么说?
「贱」的越南语是 đê tiện。
đê tiện 是什么意思?
đê tiện 在越南语中意思是「贱」,词性为形容词。贱,价格极低;卑贱,地位低微。
đê tiện 怎么读?
đê tiện 有 2 个音节:đê: ngang(平调) · tiện: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đê tiện 常用吗?
đê tiện 在越南语最常用的 5000 个词之内。
đê tiện 怎么造句?
例如:Họ bán hàng với giá rẻ mạt.(他们以贱价出售商品。);Anh ấy cảm thấy mình bị đối xử rẻ mạt.(他觉得自己被低贱对待。)。
想真正记住「đê tiện」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store