忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
D
/
đánh giá tốt
đánh giá tốt
好评
短语
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
3 个音节 —— đánh: sắc(高升) · giá: sắc(高升) · tốt: sắc(高升)
?
释义
对某人或事物的正面评价
常用搭配
nhận được đánh giá tốt
获得好评
đánh giá tốt về sản phẩm
产品好评
例句
Sản phẩm này nhận được nhiều đánh giá tốt.
这个产品获得了很多好评。
Cô ấy luôn được đánh giá tốt ở công ty.
她在公司总是得到好评。
出现在这些词条的例句中
tốt xấu
好坏
邀请与祝贺
hoa kiều
华侨
thư chúc mừng
贺信
kích động
挑起
chỉ sau
仅次于
bàn giao
移交
lời nói vuốt đuôi
马后炮
常见问题
好评用越南语怎么说?
「好评」的越南语是 đánh giá tốt。
đánh giá tốt 是什么意思?
đánh giá tốt 在越南语中意思是「好评」,词性为短语。对某人或事物的正面评价。
đánh giá tốt 怎么读?
đánh giá tốt 有 3 个音节:đánh: sắc(高升) · giá: sắc(高升) · tốt: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đánh giá tốt 常用吗?
đánh giá tốt 在越南语最常用的 8000 个词之内。
đánh giá tốt 怎么造句?
例如:Sản phẩm này nhận được nhiều đánh giá tốt.(这个产品获得了很多好评。);Cô ấy luôn được đánh giá tốt ở công ty.(她在公司总是得到好评。)。
想真正记住「đánh giá tốt」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store