忆单词忆单词

đánh giá tốt

好评

短语 CEFR B1 越南语

声调 3 个音节 —— đánh: sắc(高升) · giá: sắc(高升) · tốt: sắc(高升)

đánh giá tốt 好评

释义

常用搭配

nhận được đánh giá tốt
获得好评
đánh giá tốt về sản phẩm
产品好评

例句

Sản phẩm này nhận được nhiều đánh giá tốt.
这个产品获得了很多好评。
Cô ấy luôn được đánh giá tốt ở công ty.
她在公司总是得到好评。

出现在这些词条的例句中

夸赞与评价

常见问题

好评用越南语怎么说?
「好评」的越南语是 đánh giá tốt。
đánh giá tốt 是什么意思?
đánh giá tốt 在越南语中意思是「好评」,词性为短语。对某人或事物的正面评价。
đánh giá tốt 怎么读?
đánh giá tốt 有 3 个音节:đánh: sắc(高升) · giá: sắc(高升) · tốt: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đánh giá tốt 怎么造句?
例如:Sản phẩm này nhận được nhiều đánh giá tốt.(这个产品获得了很多好评。);Cô ấy luôn được đánh giá tốt ở công ty.(她在公司总是得到好评。)。

想真正记住「đánh giá tốt」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练