忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
C
/
cho
同形词:
cho
、
chờ
、
chở
、
chợ
、
chó
、
chỗ
cho
予以
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
释义
给予,专为某人/某事而设
常用搭配
dành cho trẻ em
予以儿童
dành cho khách hàng
予以客户
例句
Phần quà này dành cho bạn.
这个礼物予以你。
Chương trình này dành cho người lớn tuổi.
这个项目予以老年人。
相关词条
chờ
待
cho
给
chỗ
地方
chở
驮
常见问题
予以用越南语怎么说?
「予以」的越南语是 cho。
cho 是什么意思?
cho 在越南语中意思是「予以」,词性为动词。给予,专为某人/某事而设。
cho 怎么读?
可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cho 常用吗?
cho 在越南语最常用的 500 个词之内。
cho 怎么造句?
例如:Phần quà này dành cho bạn.(这个礼物予以你。);Chương trình này dành cho người lớn tuổi.(这个项目予以老年人。)。
想真正记住「cho」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store