忆单词忆单词

chủ thuê

雇主

名词 越南语

声调 2 个音节 —— chủ: hỏi(降升) · thuê: ngang(平调) ?

chủ thuê 雇主

释义

常用搭配

chủ lao động tư nhân
私人雇主
quyền của chủ lao động
雇主权利

例句

Chủ lao động phải trả lương đúng hạn.
雇主必须按时发工资。
Chủ lao động có trách nhiệm bảo vệ nhân viên.
雇主有责任保护员工。

职场沟通与管理

常见问题

雇主用越南语怎么说?
「雇主」的越南语是 chủ thuê。
chủ thuê 是什么意思?
chủ thuê 在越南语中意思是「雇主」,词性为名词。雇主,老板。
chủ thuê 怎么读?
chủ thuê 有 2 个音节:chủ: hỏi(降升) · thuê: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chủ thuê 常用吗?
chủ thuê 在越南语最常用的 8000 个词之内。
chủ thuê 怎么造句?
例如:Chủ lao động phải trả lương đúng hạn.(雇主必须按时发工资。);Chủ lao động có trách nhiệm bảo vệ nhân viên.(雇主有责任保护员工。)。

想真正记住「chủ thuê」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练