忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
腿脚部位
腿脚部位
腿脚部位 — 共 11 个词条。每个词条含中文释义、发音、组词与例句。
đùi
大腿
đầu gối
膝盖
bắp chân
小腿
mắt cá chân
脚踝
gót chân
脚后跟
bàn chân
脚
lòng bàn chân
脚掌
mu bàn chân
脚背
ngón chân
脚趾
chân
腿
què
瘸
热门主题
身体核心部位
头脸部位
交通事故处理
眼睛与表情
人际与健康习惯
口腔与咽喉部位
身体小状况
人生节点
身体与健康
身体感知
厨房调味宝库
根茎菜篮子
→
越南语词典