忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
人际与健康习惯
人际与健康习惯
人际与健康习惯 — 共 17 个词条。每个词条含中文释义、发音、组词与例句。
hòa hợp
融洽
ăn ý
默契
chán nản
沮丧
khoe
夸
bỏ thuốc lá
戒烟
người điếc
聋人
ở đâu
何处
ôi
唉
độ dày
厚度
tỷ lệ
率
vết
痕迹
cửa chống trộm
防盗门
vi phạm hợp đồng
违约
tắt
关掉
đăng ký hộ khẩu
落户
dục tốc bất đạt
欲速则不达
được lợi lây
沾光
热门主题
口腔与咽喉部位
身体小状况
人生节点
身体与健康
身体感知
厨房调味宝库
根茎菜篮子
厨房常见蔬菜
表达频率
表达多少和频率
祭祀追思日
节日庆典词汇
→
越南语词典