忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
身体与健康
身体与健康
身体与健康 — 共 19 个词条。每个词条含中文释义、发音、组词与例句。
sinh lý
生理
trao đổi chất
新陈代谢
nhiệt độ cơ thể
体温
sức khỏe
健康
cơ thể
身体
tính mạng
性命
công lao
功
công hiệu
功效
ẩm ướt
潮湿
tuổi thọ
寿命
canxi
钙
nhiệt lượng
热量
thân tâm
身心
có hại
有害
chất đạm
蛋白质
giảm cân
减肥
nghỉ ngơi
休息
sinh mệnh
生命
chết
死
热门主题
身体感知
厨房调味宝库
根茎菜篮子
厨房常见蔬菜
表达频率
表达多少和频率
祭祀追思日
节日庆典词汇
中国节日时光
西方节庆日历
婚礼现场
常见职业
→
越南语词典