忆单词忆单词

họ hàng

亲戚

名词 CEFR A2 越南语

声调 2 个音节 —— họ: nặng(低促、带喉塞) · hàng: huyền(低降)

họ hàng 亲戚

释义

常用搭配

họ hàng gần
亲戚中的近亲
họ hàng xa
亲戚中的远亲

例句

Tôi có nhiều họ hàng ở quê.
我在老家有很多亲戚。
Gia đình tôi thường thăm họ hàng vào dịp Tết.
我家过年常去看望亲戚。

出现在这些词条的例句中

亲情与家族

常见问题

亲戚用越南语怎么说?
「亲戚」的越南语是 họ hàng。
họ hàng 是什么意思?
họ hàng 在越南语中意思是「亲戚」,词性为名词。亲戚。
họ hàng 怎么读?
họ hàng 有 2 个音节:họ: nặng(低促、带喉塞) · hàng: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
họ hàng 怎么造句?
例如:Tôi có nhiều họ hàng ở quê.(我在老家有很多亲戚。);Gia đình tôi thường thăm họ hàng vào dịp Tết.(我家过年常去看望亲戚。)。

想真正记住「họ hàng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练