忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
C
/
chậu cây
chậu cây
花盆
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— chậu: nặng(低促、带喉塞) · cây: ngang(平调)
?
释义
花盆
常用搭配
chậu cây cảnh
花盆植物
chậu cây nhỏ
小花盆
例句
Tôi mua một chậu cây mới.
我买了一个新花盆。
Hoa này trồng trong chậu cây.
这花种在花盆里。
水族与海洋生物
bén rễ
扎根
chuột đồng
田鼠
rắn đuôi chuông
响尾蛇
chim én
燕子
chưa từng có
前所未有
danh tiếng
名声
常见问题
花盆用越南语怎么说?
「花盆」的越南语是 chậu cây。
chậu cây 是什么意思?
chậu cây 在越南语中意思是「花盆」,词性为名词。花盆。
chậu cây 怎么读?
chậu cây 有 2 个音节:chậu: nặng(低促、带喉塞) · cây: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chậu cây 常用吗?
chậu cây 在越南语最常用的 8000 个词之内。
chậu cây 怎么造句?
例如:Tôi mua một chậu cây mới.(我买了一个新花盆。);Hoa này trồng trong chậu cây.(这花种在花盆里。)。
想真正记住「chậu cây」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store