忆单词忆单词

chậu cây

花盆

名词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— chậu: nặng(低促、带喉塞) · cây: ngang(平调)

chậu cây 花盆

释义

常用搭配

chậu cây cảnh
花盆植物
chậu cây nhỏ
小花盆

例句

Tôi mua một chậu cây mới.
我买了一个新花盆。
Hoa này trồng trong chậu cây.
这花种在花盆里。

家居日常物语

常见问题

花盆用越南语怎么说?
「花盆」的越南语是 chậu cây。
chậu cây 是什么意思?
chậu cây 在越南语中意思是「花盆」,词性为名词。花盆。
chậu cây 怎么读?
chậu cây 有 2 个音节:chậu: nặng(低促、带喉塞) · cây: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chậu cây 怎么造句?
例如:Tôi mua một chậu cây mới.(我买了一个新花盆。);Hoa này trồng trong chậu cây.(这花种在花盆里。)。

想真正记住「chậu cây」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练