忆单词忆单词

châu báu

珠宝

名词 越南语

声调 2 个音节 —— châu: ngang(平调) · báu: sắc(高升) ?

châu báu 珠宝

释义

常用搭配

cửa hàng trang sức
珠宝店
đeo trang sức
佩戴珠宝

例句

Cô ấy thích mua trang sức.
她喜欢买珠宝。
Trang sức này rất đẹp.
这件珠宝很漂亮。

珠宝与高价消费

常见问题

珠宝用越南语怎么说?
「珠宝」的越南语是 châu báu。
châu báu 是什么意思?
châu báu 在越南语中意思是「珠宝」,词性为名词。珠宝,用于装饰的贵重首饰。
châu báu 怎么读?
châu báu 有 2 个音节:châu: ngang(平调) · báu: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
châu báu 常用吗?
châu báu 在越南语最常用的 5000 个词之内。
châu báu 怎么造句?
例如:Cô ấy thích mua trang sức.(她喜欢买珠宝。);Trang sức này rất đẹp.(这件珠宝很漂亮。)。

想真正记住「châu báu」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练