忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
hàm lượng
hàm lượng
含量
名词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— hàm: huyền(低降) · lượng: nặng(低促、带喉塞)
释义
含量,成分含量
常用搭配
hàm lượng đường
糖含量
hàm lượng vitamin
维生素含量
例句
Hàm lượng muối trong món này cao.
这道菜的盐含量高。
Kiểm tra hàm lượng chất béo.
检查脂肪含量。
相关词条
hầm chui
地下通道
hãm hại
陷害
hầm rượu
酒窖
hàm súc
含蓄
常见问题
含量用越南语怎么说?
「含量」的越南语是 hàm lượng。
hàm lượng 是什么意思?
hàm lượng 在越南语中意思是「含量」,词性为名词。含量,成分含量。
hàm lượng 怎么读?
hàm lượng 有 2 个音节:hàm: huyền(低降) · lượng: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
hàm lượng 怎么造句?
例如:Hàm lượng muối trong món này cao.(这道菜的盐含量高。);Kiểm tra hàm lượng chất béo.(检查脂肪含量。)。
想真正记住「hàm lượng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store