忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
H
/
hào sảng
hào sảng
豪爽
形容词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— hào: huyền(低降) · sảng: hỏi(降升)
?
释义
豪迈,气魄大,性格爽朗
常用搭配
tính cách hào sảng
性格豪迈
giọng nói hào sảng
声音豪迈
例句
Anh ấy là người rất hào sảng.
他是个很豪迈的人。
Cô ấy nói chuyện hào sảng và chân thành.
她说话豪迈又真诚。
尴尬与豪迈
hoành tráng
盛大
nhăn
皱
cậu
舅舅
truyền nhân
传人
người tốt bụng
好心人
điềm đạm
稳重
常见问题
豪爽用越南语怎么说?
「豪爽」的越南语是 hào sảng。
hào sảng 是什么意思?
hào sảng 在越南语中意思是「豪爽」,词性为形容词。豪迈,气魄大,性格爽朗。
hào sảng 怎么读?
hào sảng 有 2 个音节:hào: huyền(低降) · sảng: hỏi(降升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
hào sảng 怎么造句?
例如:Anh ấy là người rất hào sảng.(他是个很豪迈的人。);Cô ấy nói chuyện hào sảng và chân thành.(她说话豪迈又真诚。)。
想真正记住「hào sảng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store