忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
V
/
viên nang
viên nang
胶囊
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— viên: ngang(平调) · nang: ngang(平调)
?
释义
胶囊
常用搭配
uống viên nang
服用胶囊
viên nang mềm
软胶囊
例句
Thuốc này là dạng viên nang.
这种药是胶囊。
Tôi không thích uống viên nang lớn.
我不喜欢吃大胶囊。
求助与冷静应对
nhổ răng
拔牙
dốc hết sức
竭尽全力
thân thể
人身
cầu cứu
求助
chống trộm
防盗
cho bú
哺乳
常见问题
胶囊用越南语怎么说?
「胶囊」的越南语是 viên nang。
viên nang 是什么意思?
viên nang 在越南语中意思是「胶囊」,词性为名词。胶囊。
viên nang 怎么读?
viên nang 有 2 个音节:viên: ngang(平调) · nang: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
viên nang 怎么造句?
例如:Thuốc này là dạng viên nang.(这种药是胶囊。);Tôi không thích uống viên nang lớn.(我不喜欢吃大胶囊。)。
想真正记住「viên nang」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store