càng ngày càng hoàn thiện
精益求精
声调 5 个音节 —— càng: huyền(低降) · ngày: huyền(低降) · càng: huyền(低降) · hoàn: huyền(低降) · thiện: nặng(低促、带喉塞) ?
精益求精
声调 5 个音节 —— càng: huyền(低降) · ngày: huyền(低降) · càng: huyền(低降) · hoàn: huyền(低降) · thiện: nặng(低促、带喉塞) ?