忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
Y
/
yêu tinh
yêu tinh
精灵
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— yêu: ngang(平调) · tinh: ngang(平调)
?
释义
传说或童话中的精灵、妖怪,常有神奇能力
常用搭配
yêu tinh rừng xanh
森林精灵
yêu tinh xấu xa
邪恶精灵
例句
Câu chuyện kể về một yêu tinh tốt bụng.
故事讲述了一位善良的精灵。
Yêu tinh thường xuất hiện vào ban đêm.
精灵常在夜晚出现。
奇幻与娱乐
kỳ lân
独角兽
đũa phép
魔杖
bùa chú
咒语
đệ tử
弟子
diễn kịch
演戏
bóng bàn
乒乓球
常见问题
精灵用越南语怎么说?
「精灵」的越南语是 yêu tinh。
yêu tinh 是什么意思?
yêu tinh 在越南语中意思是「精灵」,词性为名词。传说或童话中的精灵、妖怪,常有神奇能力。
yêu tinh 怎么读?
yêu tinh 有 2 个音节:yêu: ngang(平调) · tinh: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
yêu tinh 常用吗?
yêu tinh 在越南语最常用的 5000 个词之内。
yêu tinh 怎么造句?
例如:Câu chuyện kể về một yêu tinh tốt bụng.(故事讲述了一位善良的精灵。);Yêu tinh thường xuất hiện vào ban đêm.(精灵常在夜晚出现。)。
想真正记住「yêu tinh」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store