忆单词忆单词

xe trung chuyển

摆渡车

名词 越南语

声调 3 个音节 —— xe: ngang(平调) · trung: ngang(平调) · chuyển: hỏi(降升) ?

xe trung chuyển 摆渡车

释义

常用搭配

lên xe buýt sân đỗ
上摆渡车
đợi xe buýt sân đỗ
等摆渡车

例句

Chúng tôi đi xe buýt sân đỗ ra máy bay.
我们坐摆渡车去飞机。
Xe buýt sân đỗ đến mỗi 10 phút.
摆渡车每10分钟一班。

公交与校车

常见问题

摆渡车用越南语怎么说?
「摆渡车」的越南语是 xe trung chuyển。
xe trung chuyển 是什么意思?
xe trung chuyển 在越南语中意思是「摆渡车」,词性为名词。机场内接送旅客的摆渡车。
xe trung chuyển 怎么读?
xe trung chuyển 有 3 个音节:xe: ngang(平调) · trung: ngang(平调) · chuyển: hỏi(降升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
xe trung chuyển 怎么造句?
例如:Chúng tôi đi xe buýt sân đỗ ra máy bay.(我们坐摆渡车去飞机。);Xe buýt sân đỗ đến mỗi 10 phút.(摆渡车每10分钟一班。)。

想真正记住「xe trung chuyển」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练