忆单词忆单词

vương quốc

王国

名词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— vương: ngang(平调) · quốc: sắc(高升)

vương quốc 王国

释义

常用搭配

vương quốc Anh
英国王国
vương quốc cổ đại
古代王国

例句

Vương quốc này rất lớn mạnh.
这个王国很强大。
Anh ấy sống ở vương quốc Thái Lan.
他住在泰国王国。

出现在这些词条的例句中

世界各国风貌

常见问题

王国用越南语怎么说?
「王国」的越南语是 vương quốc。
vương quốc 是什么意思?
vương quốc 在越南语中意思是「王国」,词性为名词。王国,君主制国家。
vương quốc 怎么读?
vương quốc 有 2 个音节:vương: ngang(平调) · quốc: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
vương quốc 怎么造句?
例如:Vương quốc này rất lớn mạnh.(这个王国很强大。);Anh ấy sống ở vương quốc Thái Lan.(他住在泰国王国。)。

想真正记住「vương quốc」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练