忆单词忆单词

vừa phải

适度

形容词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— vừa: huyền(低降) · phải: hỏi(降升)

vừa phải 适度

释义

常用搭配

sử dụng vừa phải
适度使用
ăn uống vừa phải
适度饮食

例句

Chỉ nên ăn vừa phải thôi.
只要适度吃就好。
Làm việc vừa phải để giữ sức khỏe.
适度工作以保持健康。

表达程度

常见问题

适度用越南语怎么说?
「适度」的越南语是 vừa phải。
vừa phải 是什么意思?
vừa phải 在越南语中意思是「适度」,词性为形容词。适度,恰到好处。
vừa phải 怎么读?
vừa phải 有 2 个音节:vừa: huyền(低降) · phải: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
vừa phải 怎么造句?
例如:Chỉ nên ăn vừa phải thôi.(只要适度吃就好。);Làm việc vừa phải để giữ sức khỏe.(适度工作以保持健康。)。

想真正记住「vừa phải」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练