忆单词忆单词

同形词:vâng、vang

vàng

金

名词 越南语

声调 1 个音节 —— vàng: huyền(低降) ?

vàng 金

释义

常用搭配

nhẫn vàng
金戒指
vàng bạc
金银

例句

Cô ấy đeo vòng vàng.
她戴着金项链。
Giá vàng hôm nay tăng.
今天金价上涨了。

出现在这些词条的例句中

消费与退换

常见问题

金用越南语怎么说?
「金」的越南语是 vàng。
vàng 是什么意思?
vàng 在越南语中意思是「金」,词性为名词。金,黄金。
vàng 怎么读?
vàng 有 1 个音节:vàng: huyền(低降)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
vàng 常用吗?
vàng 在越南语最常用的 1000 个词之内。
vàng 怎么造句?
例如:Cô ấy đeo vòng vàng.(她戴着金项链。);Giá vàng hôm nay tăng.(今天金价上涨了。)。

想真正记住「vàng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练