忆单词忆单词

同形词:vâng、vàng

vang

响

动词 越南语
vang 响

释义

常用搭配

chuông vang
铃声响
tiếng vang lớn
声音很响

例句

Tiếng chuông vang lên.
铃声响了。
Căn phòng vang tiếng cười.
房间里响起了笑声。

出现在这些词条的例句中

相关词条

常见问题

响用越南语怎么说?
「响」的越南语是 vang。
vang 是什么意思?
vang 在越南语中意思是「响」,词性为动词。响,发出声音。
vang 怎么读?
可在本页收听北部音与南部音两种读法。
vang 常用吗?
vang 在越南语最常用的 3000 个词之内。
vang 怎么造句?
例如:Tiếng chuông vang lên.(铃声响了。);Căn phòng vang tiếng cười.(房间里响起了笑声。)。

想真正记住「vang」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练