忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
va chạm
va chạm
撞击
动词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— va: ngang(平调) · chạm: nặng(低促、带喉塞)
释义
撞击,碰撞
常用搭配
va chạm giao thông
交通撞击
va chạm mạnh
猛烈撞击
例句
Hai xe va chạm trên đường.
两辆车在路上撞击。
Anh ấy bị va chạm khi chơi thể thao.
他在运动时发生了撞击。
出现在这些词条的例句中
va
磕
极限运动现场
khu cấm
禁区
trượt băng
滑冰
nhảy vọt
飞跃
nhảy dù
跳伞
cử tạ
举重
khổ luyện
苦练
常见问题
撞击用越南语怎么说?
「撞击」的越南语是 va chạm。
va chạm 是什么意思?
va chạm 在越南语中意思是「撞击」,词性为动词。撞击,碰撞。
va chạm 怎么读?
va chạm 有 2 个音节:va: ngang(平调) · chạm: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
va chạm 怎么造句?
例如:Hai xe va chạm trên đường.(两辆车在路上撞击。);Anh ấy bị va chạm khi chơi thể thao.(他在运动时发生了撞击。)。
想真正记住「va chạm」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store