忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
chỉ trỏ
chỉ trỏ
指手画脚
动词
CEFR C1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— chỉ: hỏi(降升) · trỏ: hỏi(降升)
释义
指手画脚,对他人指点批评
常用搭配
chỉ trỏ người khác
对别人指手画脚
chỉ trỏ mọi việc
对所有事情指手画脚
例句
Đừng chỉ trỏ vào việc của tôi.
不要对我的事指手画脚。
Cô ấy hay chỉ trỏ người khác.
她总是对别人指手画脚。
性格与处世
kẻ nhát gan
胆小鬼
bổn phận
本分
uy vọng
威望
ngông cuồng
猖狂
hiếu kính
孝敬
tố chất
素养
常见问题
指手画脚用越南语怎么说?
「指手画脚」的越南语是 chỉ trỏ。
chỉ trỏ 是什么意思?
chỉ trỏ 在越南语中意思是「指手画脚」,词性为动词。指手画脚,对他人指点批评。
chỉ trỏ 怎么读?
chỉ trỏ 有 2 个音节:chỉ: hỏi(降升) · trỏ: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chỉ trỏ 怎么造句?
例如:Đừng chỉ trỏ vào việc của tôi.(不要对我的事指手画脚。);Cô ấy hay chỉ trỏ người khác.(她总是对别人指手画脚。)。
想真正记住「chỉ trỏ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store