忆单词忆单词

chỉ trỏ

指手画脚

动词 CEFR C1 越南语

声调 2 个音节 —— chỉ: hỏi(降升) · trỏ: hỏi(降升)

chỉ trỏ 指手画脚

释义

常用搭配

chỉ trỏ người khác
对别人指手画脚
chỉ trỏ mọi việc
对所有事情指手画脚

例句

Đừng chỉ trỏ vào việc của tôi.
不要对我的事指手画脚。
Cô ấy hay chỉ trỏ người khác.
她总是对别人指手画脚。

性格与处世

常见问题

指手画脚用越南语怎么说?
「指手画脚」的越南语是 chỉ trỏ。
chỉ trỏ 是什么意思?
chỉ trỏ 在越南语中意思是「指手画脚」,词性为动词。指手画脚,对他人指点批评。
chỉ trỏ 怎么读?
chỉ trỏ 有 2 个音节:chỉ: hỏi(降升) · trỏ: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chỉ trỏ 怎么造句?
例如:Đừng chỉ trỏ vào việc của tôi.(不要对我的事指手画脚。);Cô ấy hay chỉ trỏ người khác.(她总是对别人指手画脚。)。

想真正记住「chỉ trỏ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练