忆单词忆单词

thủy tinh

玻璃

名词 越南语

声调 2 个音节 —— thủy: hỏi(降升) · tinh: ngang(平调) ?

thủy tinh 玻璃

释义

常用搭配

cửa kính
玻璃门
ly kính
玻璃杯

例句

Cửa sổ làm bằng kính.
窗户是玻璃做的。
Kính dễ vỡ.
玻璃容易碎。

出现在这些词条的例句中

探索与经济

常见问题

玻璃用越南语怎么说?
「玻璃」的越南语是 thủy tinh。
thủy tinh 是什么意思?
thủy tinh 在越南语中意思是「玻璃」,词性为名词。玻璃。
thủy tinh 怎么读?
thủy tinh 有 2 个音节:thủy: hỏi(降升) · tinh: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thủy tinh 常用吗?
thủy tinh 在越南语最常用的 5000 个词之内。
thủy tinh 怎么造句?
例如:Cửa sổ làm bằng kính.(窗户是玻璃做的。);Kính dễ vỡ.(玻璃容易碎。)。

想真正记住「thủy tinh」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练