忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
T
/
thủy tinh
thủy tinh
玻璃
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— thủy: hỏi(降升) · tinh: ngang(平调)
?
释义
玻璃
常用搭配
cửa kính
玻璃门
ly kính
玻璃杯
例句
Cửa sổ làm bằng kính.
窗户是玻璃做的。
Kính dễ vỡ.
玻璃容易碎。
出现在这些词条的例句中
ấm trà
茶壶
bình hoa
花瓶
bát thủy tinh
玻璃碗
探索与经济
xi măng
水泥
tăng sản lượng
增产
lãi suất
利息
phong cảnh
风景
vịnh
海湾
còn lại
剩下
常见问题
玻璃用越南语怎么说?
「玻璃」的越南语是 thủy tinh。
thủy tinh 是什么意思?
thủy tinh 在越南语中意思是「玻璃」,词性为名词。玻璃。
thủy tinh 怎么读?
thủy tinh 有 2 个音节:thủy: hỏi(降升) · tinh: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thủy tinh 常用吗?
thủy tinh 在越南语最常用的 5000 个词之内。
thủy tinh 怎么造句?
例如:Cửa sổ làm bằng kính.(窗户是玻璃做的。);Kính dễ vỡ.(玻璃容易碎。)。
想真正记住「thủy tinh」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store