忆单词忆单词

thuốc nam

草药

名词 越南语

声调 2 个音节 —— thuốc: sắc(高升) · nam: ngang(平调) ?

thuốc nam 草药

释义

常用搭配

trồng thảo mộc
种草药
uống thảo mộc
服用草药

例句

Bà tôi thường dùng thảo mộc để chữa bệnh.
我奶奶常用草药治病。
Thảo mộc này có mùi thơm dễ chịu.
这种草药有宜人的香味。

果园与田间管理

常见问题

草药用越南语怎么说?
「草药」的越南语是 thuốc nam。
thuốc nam 是什么意思?
thuốc nam 在越南语中意思是「草药」,词性为名词。具有药用价值的草本植物,草药。
thuốc nam 怎么读?
thuốc nam 有 2 个音节:thuốc: sắc(高升) · nam: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thuốc nam 怎么造句?
例如:Bà tôi thường dùng thảo mộc để chữa bệnh.(我奶奶常用草药治病。);Thảo mộc này có mùi thơm dễ chịu.(这种草药有宜人的香味。)。

想真正记住「thuốc nam」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练