đồ uống có cồn 酒水 名词 CEFR B1 越南语 北部音 南部音 0.5× 慢速 声调 4 个音节 —— đồ: huyền(低降) · uống: sắc(高升) · có: sắc(高升) · cồn: huyền(低降)