忆单词忆单词

đồ uống có cồn

酒水

名词 CEFR B1 越南语

声调 4 个音节 —— đồ: huyền(低降) · uống: sắc(高升) · có: sắc(高升) · cồn: huyền(低降)

đồ uống có cồn 酒水

释义

常用搭配

uống đồ uống có cồn
喝酒水
bán đồ uống có cồn
卖酒水

例句

Ở đây không bán đồ uống có cồn.
这里不卖酒水。
Anh ấy không uống đồ uống có cồn.
他不喝酒水。

饮品畅享

常见问题

酒水用越南语怎么说?
「酒水」的越南语是 đồ uống có cồn。
đồ uống có cồn 是什么意思?
đồ uống có cồn 在越南语中意思是「酒水」,词性为名词。酒水,含酒精饮料。
đồ uống có cồn 怎么读?
đồ uống có cồn 有 4 个音节:đồ: huyền(低降) · uống: sắc(高升) · có: sắc(高升) · cồn: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đồ uống có cồn 怎么造句?
例如:Ở đây không bán đồ uống có cồn.(这里不卖酒水。);Anh ấy không uống đồ uống có cồn.(他不喝酒水。)。

想真正记住「đồ uống có cồn」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练