忆单词忆单词

điện mừng

贺电

名词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— điện: nặng(低促、带喉塞) · mừng: huyền(低降)

điện mừng 贺电

释义

常用搭配

gửi điện mừng
发贺电
nhận điện mừng
收到贺电

例句

Chúng tôi đã gửi điện mừng cho họ.
我们已向他们发去贺电。
Tôi nhận được điện mừng từ bạn bè.
我收到了朋友的贺电。

相关词条

常见问题

贺电用越南语怎么说?
「贺电」的越南语是 điện mừng。
điện mừng 是什么意思?
điện mừng 在越南语中意思是「贺电」,词性为名词。贺电,表示祝贺的电报或电信。
điện mừng 怎么读?
điện mừng 有 2 个音节:điện: nặng(低促、带喉塞) · mừng: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
điện mừng 怎么造句?
例如:Chúng tôi đã gửi điện mừng cho họ.(我们已向他们发去贺电。);Tôi nhận được điện mừng từ bạn bè.(我收到了朋友的贺电。)。

想真正记住「điện mừng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练