忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
T
/
thạch sùng
thạch sùng
壁虎
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— thạch: nặng(低促、带喉塞) · sùng: huyền(低降)
?
释义
一种善于攀爬、常见于墙壁和树上的小型爬行动物
常用搭配
đuôi tắc kè
壁虎尾巴
bắt tắc kè
捉壁虎
例句
Tắc kè kêu vào ban đêm.
壁虎晚上叫。
Tôi thấy tắc kè trên trần nhà.
我在天花板上看到壁虎。
动物植物
vách đá cheo leo
悬崖峭壁
lưỡng cư
两栖
theo lý mà nói
按理说
đóng băng
冻结
thận trọng
谨慎
bất chấp thủ đoạn
不择手段
常见问题
壁虎用越南语怎么说?
「壁虎」的越南语是 thạch sùng。
thạch sùng 是什么意思?
thạch sùng 在越南语中意思是「壁虎」,词性为名词。一种善于攀爬、常见于墙壁和树上的小型爬行动物。
thạch sùng 怎么读?
thạch sùng 有 2 个音节:thạch: nặng(低促、带喉塞) · sùng: huyền(低降)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
thạch sùng 怎么造句?
例如:Tắc kè kêu vào ban đêm.(壁虎晚上叫。);Tôi thấy tắc kè trên trần nhà.(我在天花板上看到壁虎。)。
想真正记住「thạch sùng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store