忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
sủi cảo
sủi cảo
饺子
名词
CEFR A1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— sủi: hỏi(降升) · cảo: hỏi(降升)
释义
饺子,一种用面皮包馅的食物
常用搭配
ăn sủi cảo
吃饺子
nấu sủi cảo
煮饺子
例句
Tôi thích ăn sủi cảo vào mùa đông.
我喜欢冬天吃饺子。
Mẹ tôi thường tự làm sủi cảo ở nhà.
我妈妈经常在家自己包饺子。
一日三餐主食
cơm Trung Quốc
中餐
mì gói
方便面
thực phẩm
食品
súp
汤
mì
面条
lương thực
粮食
常见问题
饺子用越南语怎么说?
「饺子」的越南语是 sủi cảo。
sủi cảo 是什么意思?
sủi cảo 在越南语中意思是「饺子」,词性为名词。饺子,一种用面皮包馅的食物。
sủi cảo 怎么读?
sủi cảo 有 2 个音节:sủi: hỏi(降升) · cảo: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
sủi cảo 怎么造句?
例如:Tôi thích ăn sủi cảo vào mùa đông.(我喜欢冬天吃饺子。);Mẹ tôi thường tự làm sủi cảo ở nhà.(我妈妈经常在家自己包饺子。)。
想真正记住「sủi cảo」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store