忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
Q
/
quạt xếp
quạt xếp
折扇
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— quạt: nặng(低促、带喉塞) · xếp: sắc(高升)
?
释义
用纸制成的折叠扇子
常用搭配
quạt giấy truyền thống
传统折扇
mở quạt giấy
打开折扇
例句
Cô ấy dùng quạt giấy khi trời nóng.
天气热时她用折扇。
Quạt giấy này rất đẹp.
这把折扇很漂亮。
日常配饰精选
kẹp tóc
发夹
dây buộc tóc
发圈
châu báu
珠宝
da thuộc
皮革
đồ trang trí
装饰品
tóc giả
假发
常见问题
折扇用越南语怎么说?
「折扇」的越南语是 quạt xếp。
quạt xếp 是什么意思?
quạt xếp 在越南语中意思是「折扇」,词性为名词。用纸制成的折叠扇子。
quạt xếp 怎么读?
quạt xếp 有 2 个音节:quạt: nặng(低促、带喉塞) · xếp: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
quạt xếp 怎么造句?
例如:Cô ấy dùng quạt giấy khi trời nóng.(天气热时她用折扇。);Quạt giấy này rất đẹp.(这把折扇很漂亮。)。
想真正记住「quạt xếp」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store