忆单词忆单词

không ích gì

无济于事

短语 CEFR C1 越南语

声调 3 个音节 —— không: ngang(平调) · ích: sắc(高升) · gì: huyền(低降)

không ích gì 无济于事

释义

常用搭配

cố gắng cũng không ích gì
努力也无济于事
giải thích cũng không ích gì
解释也无济于事

例句

Nói cũng không ích gì.
说了也无济于事。
Cố gắng nữa cũng không ích gì.
再努力也无济于事。

表达的艺术

常见问题

无济于事用越南语怎么说?
「无济于事」的越南语是 không ích gì。
không ích gì 是什么意思?
không ích gì 在越南语中意思是「无济于事」,词性为短语。没有帮助;无济于事。
không ích gì 怎么读?
không ích gì 有 3 个音节:không: ngang(平调) · ích: sắc(高升) · gì: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
không ích gì 怎么造句?
例如:Nói cũng không ích gì.(说了也无济于事。);Cố gắng nữa cũng không ích gì.(再努力也无济于事。)。

想真正记住「không ích gì」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练