忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
giả nghèo
giả nghèo
装穷
动词
CEFR C1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— giả: hỏi(降升) · nghèo: huyền(低降)
释义
故意表现得贫穷,掩饰真实经济状况
常用搭配
giả nghèo để thử lòng
装穷试探
giả nghèo giả khổ
装穷装苦
例句
Anh ta giả nghèo để không bị chú ý.
他装穷以避免被注意。
Cô ấy thường giả nghèo trước bạn bè.
她常在朋友面前装穷。
性格百态
phản diện
反派
nhân vật bí ẩn
神秘角色
quan hệ tốt
人缘儿
được yêu thích
讨人喜欢
ham chơi
贪玩儿
lầy
沙雕
常见问题
装穷用越南语怎么说?
「装穷」的越南语是 giả nghèo。
giả nghèo 是什么意思?
giả nghèo 在越南语中意思是「装穷」,词性为动词。故意表现得贫穷,掩饰真实经济状况。
giả nghèo 怎么读?
giả nghèo 有 2 个音节:giả: hỏi(降升) · nghèo: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
giả nghèo 怎么造句?
例如:Anh ta giả nghèo để không bị chú ý.(他装穷以避免被注意。);Cô ấy thường giả nghèo trước bạn bè.(她常在朋友面前装穷。)。
想真正记住「giả nghèo」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store