忆单词忆单词

giá đỡ điện thoại

手机支架

名词 CEFR C1 越南语

声调 4 个音节 —— giá: sắc(高升) · đỡ: ngã(带喉塞的高升) · điện: nặng(低促、带喉塞) · thoại: nặng(低促、带喉塞)

giá đỡ điện thoại 手机支架

释义

常用搭配

giá đỡ điện thoại để bàn
桌面手机支架
giá đỡ điện thoại xe hơi
车载手机支架

例句

Tôi mua giá đỡ điện thoại để xem phim.
我买了手机支架看电影。
Giá đỡ điện thoại rất tiện khi lái xe.
开车时手机支架很方便。

家用好物集

常见问题

手机支架用越南语怎么说?
「手机支架」的越南语是 giá đỡ điện thoại。
giá đỡ điện thoại 是什么意思?
giá đỡ điện thoại 在越南语中意思是「手机支架」,词性为名词。用来支撑和固定手机的支架。
giá đỡ điện thoại 怎么读?
giá đỡ điện thoại 有 4 个音节:giá: sắc(高升) · đỡ: ngã(带喉塞的高升) · điện: nặng(低促、带喉塞) · thoại: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
giá đỡ điện thoại 怎么造句?
例如:Tôi mua giá đỡ điện thoại để xem phim.(我买了手机支架看电影。);Giá đỡ điện thoại rất tiện khi lái xe.(开车时手机支架很方便。)。

想真正记住「giá đỡ điện thoại」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练