忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
N
/
nhảy cầu
nhảy cầu
跳水
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— nhảy: hỏi(降升) · cầu: huyền(低降)
?
释义
从跳台或跳板跳入水中的运动项目
常用搭配
thi đấu lặn
跳水比赛
vận động viên lặn
跳水运动员
例句
Cô ấy giành huy chương vàng môn lặn.
她获得了跳水金牌。
Lặn đòi hỏi kỹ thuật cao.
跳水需要高超的技术。
相关词条
nhạy cảm
敏感
nhảy cao
跳高
nhảy dù
跳伞
nhảy lên
跳上
常见问题
跳水用越南语怎么说?
「跳水」的越南语是 nhảy cầu。
nhảy cầu 是什么意思?
nhảy cầu 在越南语中意思是「跳水」,词性为名词。从跳台或跳板跳入水中的运动项目。
nhảy cầu 怎么读?
nhảy cầu 有 2 个音节:nhảy: hỏi(降升) · cầu: huyền(低降)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nhảy cầu 常用吗?
nhảy cầu 在越南语最常用的 8000 个词之内。
nhảy cầu 怎么造句?
例如:Cô ấy giành huy chương vàng môn lặn.(她获得了跳水金牌。);Lặn đòi hỏi kỹ thuật cao.(跳水需要高超的技术。)。
想真正记住「nhảy cầu」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store