nhân viên cứu hộ 救生员 名词 越南语 北部音 南部音 0.5× 慢速 声调 4 个音节 —— nhân: ngang(平调) · viên: ngang(平调) · cứu: sắc(高升) · hộ: nặng(低促、带喉塞) ?