忆单词忆单词

nhân viên bán vé

售票员

名词 越南语

声调 4 个音节 —— nhân: ngang(平调) · viên: ngang(平调) · bán: sắc(高升) · vé: sắc(高升) ?

nhân viên bán vé 售票员

释义

常用搭配

phụ xe buýt
公交售票员
phụ xe khách
长途车售票员

例句

Phụ xe giúp tôi tìm chỗ ngồi.
售票员帮我找座位。
Phụ xe bán vé cho hành khách.
售票员给乘客卖票。

公交与校车

常见问题

售票员用越南语怎么说?
「售票员」的越南语是 nhân viên bán vé。
nhân viên bán vé 是什么意思?
nhân viên bán vé 在越南语中意思是「售票员」,词性为名词。负责售票和协助乘客上下车的工作人员。
nhân viên bán vé 怎么读?
nhân viên bán vé 有 4 个音节:nhân: ngang(平调) · viên: ngang(平调) · bán: sắc(高升) · vé: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nhân viên bán vé 怎么造句?
例如:Phụ xe giúp tôi tìm chỗ ngồi.(售票员帮我找座位。);Phụ xe bán vé cho hành khách.(售票员给乘客卖票。)。

想真正记住「nhân viên bán vé」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练