忆单词忆单词

không nổi bật

不起眼

形容词 CEFR B2 越南语

声调 3 个音节 —— không: ngang(平调) · nổi: hỏi(降升) · bật: nặng(低促、带喉塞)

không nổi bật 不起眼

释义

常用搭配

vị trí không nổi bật
不起眼的位置
người không nổi bật
不起眼的人

例句

Cửa hàng này khá không nổi bật.
这家店很不起眼。
Anh ấy là người không nổi bật.
他是个不起眼的人。

性格特质词

常见问题

不起眼用越南语怎么说?
「不起眼」的越南语是 không nổi bật。
không nổi bật 是什么意思?
không nổi bật 在越南语中意思是「不起眼」,词性为形容词。不起眼,不显眼。
không nổi bật 怎么读?
không nổi bật 有 3 个音节:không: ngang(平调) · nổi: hỏi(降升) · bật: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
không nổi bật 怎么造句?
例如:Cửa hàng này khá không nổi bật.(这家店很不起眼。);Anh ấy là người không nổi bật.(他是个不起眼的人。)。

想真正记住「không nổi bật」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练