忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
M
/
máy quét
máy quét
扫描仪
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— máy: sắc(高升) · quét: sắc(高升)
?
释义
扫描仪
常用搭配
máy scan màu
彩色扫描仪
kết nối máy scan
连接扫描仪
例句
Tôi vừa mua một máy scan mới.
我刚买了一台扫描仪。
Máy scan không nhận được tín hiệu.
扫描仪没有接收到信号。
二手与缴费
bản sao lưu
备份
tràn vào
涌入
mong manh
脆弱
trả phí
付费
nộp phí
缴费
tiệm bánh
面包店
常见问题
扫描仪用越南语怎么说?
「扫描仪」的越南语是 máy quét。
máy quét 是什么意思?
máy quét 在越南语中意思是「扫描仪」,词性为名词。扫描仪。
máy quét 怎么读?
máy quét 有 2 个音节:máy: sắc(高升) · quét: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
máy quét 常用吗?
máy quét 在越南语最常用的 5000 个词之内。
máy quét 怎么造句?
例如:Tôi vừa mua một máy scan mới.(我刚买了一台扫描仪。);Máy scan không nhận được tín hiệu.(扫描仪没有接收到信号。)。
想真正记住「máy quét」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store