忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
chợ đêm
chợ đêm
夜市
名词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— chợ: nặng(低促、带喉塞) · đêm: ngang(平调)
释义
夜市
常用搭配
đi chợ đêm
逛夜市
ẩm thực chợ đêm
夜市美食
例句
Tối nay chúng ta đi chợ đêm nhé.
今晚我们去逛夜市吧。
Chợ đêm rất đông vui và náo nhiệt.
夜市非常热闹。
出现在这些词条的例句中
chợ
市场
进阶买卖实用语
tự trả phí
自费
lợi bất cập hại
得不偿失
đóng cửa
打烊
bán vé
售票
thầu
承包
đặt làm
定做
常见问题
夜市用越南语怎么说?
「夜市」的越南语是 chợ đêm。
chợ đêm 是什么意思?
chợ đêm 在越南语中意思是「夜市」,词性为名词。夜市。
chợ đêm 怎么读?
chợ đêm 有 2 个音节:chợ: nặng(低促、带喉塞) · đêm: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chợ đêm 怎么造句?
例如:Tối nay chúng ta đi chợ đêm nhé.(今晚我们去逛夜市吧。);Chợ đêm rất đông vui và náo nhiệt.(夜市非常热闹。)。
想真正记住「chợ đêm」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store