忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
L
/
liên hoan
同形词:
liên hoan
liên hoan
狂欢
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— liên: ngang(平调) · hoan: ngang(平调)
?
释义
化装舞会,狂欢节
常用搭配
lễ hội hóa trang đường phố
街头狂欢节
trang phục lễ hội hóa trang
狂欢服装
例句
Tôi thích tham gia lễ hội hóa trang.
我喜欢参加狂欢节。
Lễ hội hóa trang diễn ra vào tháng 10.
狂欢在十月举行。
相关词条
liên hệ
联系
liên hoan
联欢
liên hợp
联合
Liên Hợp Quốc
联合国
常见问题
狂欢用越南语怎么说?
「狂欢」的越南语是 liên hoan。
liên hoan 是什么意思?
liên hoan 在越南语中意思是「狂欢」,词性为名词。化装舞会,狂欢节。
liên hoan 怎么读?
liên hoan 有 2 个音节:liên: ngang(平调) · hoan: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
liên hoan 常用吗?
liên hoan 在越南语最常用的 5000 个词之内。
liên hoan 怎么造句?
例如:Tôi thích tham gia lễ hội hóa trang.(我喜欢参加狂欢节。);Lễ hội hóa trang diễn ra vào tháng 10.(狂欢在十月举行。)。
想真正记住「liên hoan」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store