忆单词忆单词

lẽ thẳng khí hùng

理直气壮

形容词 越南语

声调 4 个音节 —— lẽ: ngã(带喉塞的高升) · thẳng: hỏi(降升) · khí: sắc(高升) · hùng: huyền(低降) ?

lẽ thẳng khí hùng 理直气壮

释义

常用搭配

nói đường hoàng
理直气壮地说
hành động đường hoàng
理直气壮地行动

例句

Anh ấy trả lời rất đường hoàng.
他回答得很理直气壮。
Chúng ta phải sống đường hoàng.
我们要理直气壮地生活。

情绪百态

常见问题

理直气壮用越南语怎么说?
「理直气壮」的越南语是 lẽ thẳng khí hùng。
lẽ thẳng khí hùng 是什么意思?
lẽ thẳng khí hùng 在越南语中意思是「理直气壮」,词性为形容词。理直气壮,态度正大光明。
lẽ thẳng khí hùng 怎么读?
lẽ thẳng khí hùng 有 4 个音节:lẽ: ngã(带喉塞的高升) · thẳng: hỏi(降升) · khí: sắc(高升) · hùng: huyền(低降)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
lẽ thẳng khí hùng 怎么造句?
例如:Anh ấy trả lời rất đường hoàng.(他回答得很理直气壮。);Chúng ta phải sống đường hoàng.(我们要理直气壮地生活。)。

想真正记住「lẽ thẳng khí hùng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练