忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
情绪百态
情绪百态
情绪百态 — 共 20 个词条。每个词条含中文释义、发音、组词与例句。
biến nguy thành an
化险为夷
làm cho có lệ
走过场
xem xét tình hình
酌情
đồng cam cộng khổ
同舟共济
chê cười
耻笑
khúc quanh bất ngờ
峰回路转
cười đùa
嬉笑
lẽ thẳng khí hùng
理直气壮
nặng trĩu
沉甸甸
kính nhi viễn chi
敬而远之
dội gáo nước lạnh
泼冷水
bán tín bán nghi
半信半疑
quá khen
过奖
nói chuyện phiếm
闲聊
ra vẻ ta đây
逞能
thì thầm
交头接耳
mặt đỏ tai hồng
面红耳赤
quên ăn quên ngủ
废寝忘食
thích nghe ham đọc
喜闻乐见
vật lộn
挣扎
热门主题
情感百态
钱 人民币
基础生活词汇
表达方式
身体变化日常
亲友之间
乘车与机场交通
表达与处理
表达与回应进阶
情感表达实用词
习惯养成记
行走与奔跑
→
越南语词典