khu vực thành phố 市区 名词 CEFR B1 越南语 北部音 南部音 0.5× 慢速 声调 4 个音节 —— khu: ngang(平调) · vực: nặng(低促、带喉塞) · thành: huyền(低降) · phố: sắc(高升)