không có gì để nói 无可奉告 短语 越南语 北部音 南部音 0.5× 慢速 声调 5 个音节 —— không: ngang(平调) · có: sắc(高升) · gì: huyền(低降) · để: hỏi(降升) · nói: sắc(高升) ?