忆单词忆单词

không chịu thua kém

不甘落后

动词 越南语

声调 4 个音节 —— không: ngang(平调) · chịu: nặng(低促、带喉塞) · thua: ngang(平调) · kém: sắc(高升) ?

không chịu thua kém 不甘落后

释义

常用搭配

cố gắng giành thể diện
努力争气
muốn giành thể diện
想争气

例句

Cô ấy học giỏi để giành thể diện cho gia đình.
她努力学习为家里争气。
Anh ấy quyết tâm giành thể diện trước bạn bè.
他决心在朋友面前争气。

惊慌与无力

常见问题

不甘落后用越南语怎么说?
「不甘落后」的越南语是 không chịu thua kém。
không chịu thua kém 是什么意思?
không chịu thua kém 在越南语中意思是「不甘落后」,词性为动词。争气,为了争取荣誉或不被看轻而努力。
không chịu thua kém 怎么读?
không chịu thua kém 有 4 个音节:không: ngang(平调) · chịu: nặng(低促、带喉塞) · thua: ngang(平调) · kém: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
không chịu thua kém 怎么造句?
例如:Cô ấy học giỏi để giành thể diện cho gia đình.(她努力学习为家里争气。);Anh ấy quyết tâm giành thể diện trước bạn bè.(他决心在朋友面前争气。)。

想真正记住「không chịu thua kém」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练