忆单词忆单词

chỉ nha khoa

牙线

名词 CEFR B1 越南语

声调 3 个音节 —— chỉ: hỏi(降升) · nha: ngang(平调) · khoa: ngang(平调)

chỉ nha khoa 牙线

释义

常用搭配

dùng chỉ nha khoa
用牙线
hộp chỉ nha khoa
牙线盒

例句

Bạn nên dùng chỉ nha khoa mỗi ngày.
你应该每天用牙线。
Tôi mua chỉ nha khoa ở siêu thị.
我在超市买了牙线。

家居生活必备

常见问题

牙线用越南语怎么说?
「牙线」的越南语是 chỉ nha khoa。
chỉ nha khoa 是什么意思?
chỉ nha khoa 在越南语中意思是「牙线」,词性为名词。清洁牙缝用的细线。
chỉ nha khoa 怎么读?
chỉ nha khoa 有 3 个音节:chỉ: hỏi(降升) · nha: ngang(平调) · khoa: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chỉ nha khoa 怎么造句?
例如:Bạn nên dùng chỉ nha khoa mỗi ngày.(你应该每天用牙线。);Tôi mua chỉ nha khoa ở siêu thị.(我在超市买了牙线。)。

想真正记住「chỉ nha khoa」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练