忆单词忆单词

giải phẫu

解剖

动词 越南语

声调 2 个音节 —— giải: hỏi(降升) · phẫu: ngã(带喉塞的高升) ?

giải phẫu 解剖

释义

常用搭配

giải phẫu cơ thể
解剖身体
giải phẫu động vật
解剖动物

例句

Bác sĩ đang giải phẫu bệnh nhân.
医生正在解剖病人。
Chúng ta cần giải phẫu vấn đề này.
我们需要解剖这个问题。

聚会与照顾

常见问题

解剖用越南语怎么说?
「解剖」的越南语是 giải phẫu。
giải phẫu 是什么意思?
giải phẫu 在越南语中意思是「解剖」,词性为动词。解剖(生物体);分析、剖析(比喻用法)。
giải phẫu 怎么读?
giải phẫu 有 2 个音节:giải: hỏi(降升) · phẫu: ngã(带喉塞的高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
giải phẫu 常用吗?
giải phẫu 在越南语最常用的 5000 个词之内。
giải phẫu 怎么造句?
例如:Bác sĩ đang giải phẫu bệnh nhân.(医生正在解剖病人。);Chúng ta cần giải phẫu vấn đề này.(我们需要解剖这个问题。)。

想真正记住「giải phẫu」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练