忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
G
/
giải phẫu
giải phẫu
解剖
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— giải: hỏi(降升) · phẫu: ngã(带喉塞的高升)
?
释义
解剖(生物体)
分析、剖析(比喻用法)
常用搭配
giải phẫu cơ thể
解剖身体
giải phẫu động vật
解剖动物
例句
Bác sĩ đang giải phẫu bệnh nhân.
医生正在解剖病人。
Chúng ta cần giải phẫu vấn đề này.
我们需要解剖这个问题。
聚会与照顾
yếu đuối
软弱
tin nhắn riêng
私信
nịnh bợ
巴结
khen ngợi
赞美
đánh đổ
打倒
chuyện phiếm
闲话
常见问题
解剖用越南语怎么说?
「解剖」的越南语是 giải phẫu。
giải phẫu 是什么意思?
giải phẫu 在越南语中意思是「解剖」,词性为动词。解剖(生物体);分析、剖析(比喻用法)。
giải phẫu 怎么读?
giải phẫu 有 2 个音节:giải: hỏi(降升) · phẫu: ngã(带喉塞的高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
giải phẫu 常用吗?
giải phẫu 在越南语最常用的 5000 个词之内。
giải phẫu 怎么造句?
例如:Bác sĩ đang giải phẫu bệnh nhân.(医生正在解剖病人。);Chúng ta cần giải phẫu vấn đề này.(我们需要解剖这个问题。)。
想真正记住「giải phẫu」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store