忆单词忆单词

gây hại

危害

动词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— gây: ngang(平调) · hại: nặng(低促、带喉塞)

gây hại 危害

释义

常用搭配

gây hại cho sức khỏe
危害健康
gây hại môi trường
危害环境

例句

Hút thuốc lá gây hại cho phổi.
吸烟对肺有危害。
Hóa chất này gây hại cho cá.
这种化学品对鱼有危害。

出现在这些词条的例句中

相关词条

常见问题

危害用越南语怎么说?
「危害」的越南语是 gây hại。
gây hại 是什么意思?
gây hại 在越南语中意思是「危害」,词性为动词。造成危害,带来损害。
gây hại 怎么读?
gây hại 有 2 个音节:gây: ngang(平调) · hại: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
gây hại 怎么造句?
例如:Hút thuốc lá gây hại cho phổi.(吸烟对肺有危害。);Hóa chất này gây hại cho cá.(这种化学品对鱼有危害。)。

想真正记住「gây hại」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练