忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
gây hại
gây hại
危害
动词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— gây: ngang(平调) · hại: nặng(低促、带喉塞)
释义
造成危害,带来损害
常用搭配
gây hại cho sức khỏe
危害健康
gây hại môi trường
危害环境
例句
Hút thuốc lá gây hại cho phổi.
吸烟对肺有危害。
Hóa chất này gây hại cho cá.
这种化学品对鱼有危害。
出现在这些词条的例句中
chì
铅
hại
害
béo phì
肥胖
phóng xạ
放射
thuốc lá
烟草
chất kích thích
兴奋剂
khói
烟
hóa chất
化工
相关词条
gây chuyện vô lý
无理取闹
gậy gộc
棍棒
gây họa
惹祸
gây khó dễ
穿小鞋
常见问题
危害用越南语怎么说?
「危害」的越南语是 gây hại。
gây hại 是什么意思?
gây hại 在越南语中意思是「危害」,词性为动词。造成危害,带来损害。
gây hại 怎么读?
gây hại 有 2 个音节:gây: ngang(平调) · hại: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
gây hại 怎么造句?
例如:Hút thuốc lá gây hại cho phổi.(吸烟对肺有危害。);Hóa chất này gây hại cho cá.(这种化学品对鱼有危害。)。
想真正记住「gây hại」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store