忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
hóa chất
hóa chất
化工
名词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— hóa: sắc(高升) · chất: sắc(高升)
释义
化学工业及其产品
常用搭配
nhà máy hóa chất
化工厂
sản phẩm hóa chất
化工产品
例句
Hóa chất có thể gây hại cho sức khỏe.
化工产品可能有害健康。
Công ty này sản xuất hóa chất.
这家公司生产化工产品。
出现在这些词条的例句中
túi mật
胆囊
chuyển hóa
转化
chất xơ
纤维
gây hại
危害
相关词条
hòa bình
和平
hoa cảnh
花卉
hoa cỏ kỳ lạ
奇花异草
hoa cúc
菊花
常见问题
化工用越南语怎么说?
「化工」的越南语是 hóa chất。
hóa chất 是什么意思?
hóa chất 在越南语中意思是「化工」,词性为名词。化学工业及其产品。
hóa chất 怎么读?
hóa chất 有 2 个音节:hóa: sắc(高升) · chất: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
hóa chất 怎么造句?
例如:Hóa chất có thể gây hại cho sức khỏe.(化工产品可能有害健康。);Công ty này sản xuất hóa chất.(这家公司生产化工产品。)。
想真正记住「hóa chất」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store