忆单词忆单词

đuổi học

开除

动词 越南语

声调 2 个音节 —— đuổi: hỏi(降升) · học: nặng(低促、带喉塞) ?

đuổi học 开除

释义

常用搭配

bị đuổi việc
被开除
đuổi việc nhân viên
开除员工

例句

Anh ấy bị đuổi việc vì đi làm muộn.
他因迟到被开除了。
Công ty vừa đuổi việc một số người.
公司刚刚开除了一些人。

学习与生活

常见问题

开除用越南语怎么说?
「开除」的越南语是 đuổi học。
đuổi học 是什么意思?
đuổi học 在越南语中意思是「开除」,词性为动词。开除,解雇。
đuổi học 怎么读?
đuổi học 有 2 个音节:đuổi: hỏi(降升) · học: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đuổi học 常用吗?
đuổi học 在越南语最常用的 8000 个词之内。
đuổi học 怎么造句?
例如:Anh ấy bị đuổi việc vì đi làm muộn.(他因迟到被开除了。);Công ty vừa đuổi việc một số người.(公司刚刚开除了一些人。)。

想真正记住「đuổi học」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练