忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
D
/
đuổi học
đuổi học
开除
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— đuổi: hỏi(降升) · học: nặng(低促、带喉塞)
?
释义
开除,解雇
常用搭配
bị đuổi việc
被开除
đuổi việc nhân viên
开除员工
例句
Anh ấy bị đuổi việc vì đi làm muộn.
他因迟到被开除了。
Công ty vừa đuổi việc một số người.
公司刚刚开除了一些人。
学习与生活
văn phòng phẩm
文具
cử nhân
学士
đấu giá
拍卖
giải đáp
解答
lấy ví dụ
举例
ấy
哎
常见问题
开除用越南语怎么说?
「开除」的越南语是 đuổi học。
đuổi học 是什么意思?
đuổi học 在越南语中意思是「开除」,词性为动词。开除,解雇。
đuổi học 怎么读?
đuổi học 有 2 个音节:đuổi: hỏi(降升) · học: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đuổi học 常用吗?
đuổi học 在越南语最常用的 8000 个词之内。
đuổi học 怎么造句?
例如:Anh ấy bị đuổi việc vì đi làm muộn.(他因迟到被开除了。);Công ty vừa đuổi việc một số người.(公司刚刚开除了一些人。)。
想真正记住「đuổi học」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store